khổ thơ

khổ thơ

Bài thơ này có bốn khổ thơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị cấu trúc của một bài thơ: "khổ thơ" một nhóm các câu thơ số lượng câu nhất định, được sắp xếp theo một quy tắc về vần, nhịp, thường tách biệt với các nhóm khác bằng khoảng trắng hoặc dấu hiệu hình thức. Mỗi khổ thơ thường diễn đạt một ý hoặc một hình ảnh trọn vẹn trong tổng thể bài thơ.
dụ sử dụng
  • (Bài thơ được chia thành bốn nhóm câu, mỗi nhóm bốn dòng.)
  • (Học sinh cần xem xét riêng từng nhóm câu để nắm được ý nghĩa tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khổ thơ đầu": khổ thơ thứ nhất của bài thơ, thường giới thiệu chủ đề.

    • Khổ thơ đầu mở ra không gian buồn của mùa thu. (Đoạn thơ đầu tiên gợi lên cảnh sắc ảm đạm.)
  • "khổ thơ cuối": khổ thơ kết thúc bài thơ, thường chứa đựng thông điệp hoặc cảm xúc đọng lại.

    • Khổ thơ cuối nhấn mạnh nỗi nhớ da diết của tác giả. (Đoạn kết đậm tình cảm sâu nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đoạn thơ (danh từ): một phần của bài thơ, có thể dài hơn hoặc ngắn hơn khổ thơ, thường dùng trong văn xuôi hoặc thơ tự do.

    • Đoạn thơ này miêu tả cảnh hoàng hôn. (Một phần thơ miêu tả cảnh chiều .)
  • Câu thơ (danh từ): một dòng đơn lẻ trong bài thơ, đơn vị nhỏ hơn khổ thơ.

    • Mỗi câu thơ trong khổ thơ này đều vần điệu hài hoà. (Từng dòng thơ trong nhóm đều nhịp điệu cân đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Khổ: (trong ngữ cảnh thơ ca) cách gọi tắt của "khổ thơ".

    • Bài thơ gồm ba khổ. (Bài thơ ba nhóm câu.)
  • Đoạn: (trong thơ ca) có thể dùng thay cho "khổ thơ" trong một số trường hợp, nhưng thường chỉ phần liên tục không nhất thiết quy tắc.

    • Đoạn thơ này rất xúc động. (Phần thơ này gây xúc động mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Khổ thơ vàng: khổ thơ xuất sắc, nổi bật trong bài thơ.
    • Khổ thơ vàng của bài "Quê hương" khiến người đọc nhớ mãi. (Đoạn thơ đặc sắc nhất trong bài thơ về quê hương.)

Từ chứa "khổ thơ"